thầy số

thầy số

Thầy số ngồi bên bàn nhỏ để xem quẻ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên xem tử vi, đoán vận mệnh: "thầy số" chỉ người làm nghề bói toán, dựa vào các phương pháp như tử vi, tướng số để phán đoán tương lai hoặc giải thích số mệnh của một người.
    • Nhà chiêm tinh (cổ): Trong ngữ cảnh lịch sử, "thầy số" còn chỉ người nghiên cứu các hiện tượng thiên văn để tiên đoán vận mệnh, tương tự như nhà chiêm tinh học thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngày xưa, người ta thường đến nhờ thầy số xem ngày lành tháng tốt. (Trong quá khứ, mọi người thường tìm đến người xem bói để chọn ngày tốt.)
    • Ông ấy một thầy số nổi tiếng trong vùng, chuyên đoán vận mệnh qua lá số tử vi. (Ông ấy một nhà bói toán tiếng, dùng tử vi để dự đoán tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thầy số ": chỉ người làm nghề bói toán nhưng bị , thường xuất hiện trong văn học dân gian như hình ảnh của người khả năng đặc biệt.

    • Trong truyện cổ tích, thầy số thường được miêu tả người thông thái. (Trong truyện cổ, người bói thường được khắc họa người khôn ngoan.)
  • "học thầy số": việc học hỏi nghề bói toán hoặc chiêm tinh.

    • Anh ta theo học thầy số để hiểu về tử vi. (Anh ta học nghề bói toán để nắm tử vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thầy bói (danh từ): người làm nghề bói toán, thường dùng phổ biến hơn "thầy số".

    • ấy đi xem thầy bói để biết vận mệnh. ( ấy đến gặp người bói toán để hỏi về số phận.)
  • Số mệnh (danh từ): vận mệnh, định mệnh của con người.

    • Số mệnh của mỗi người đã được an bài. (Vận mệnh mỗi người đã được định sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà chiêm tinh: người nghiên cứu các vì sao để tiên đoán, thường dùng trong ngữ cảnh cổ điển hoặc phương Tây.
  • Người bói toán: người làm nghề xem bói, dự đoán tương lai.
Thành ngữ liên quan
  • Thầy số đoán mệnh: hành động của người bói toán khi phán đoán vận mệnh.
    • Thầy số đoán mệnh cho biết năm nay anh sẽ gặp nhiều may mắn. (Người bói toán dự đoán rằng năm nay anh sẽ nhiều điều tốt lành.)